fingerprint man
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyên gia nhận dạng dấu vân tay: "fingerprint man" dùng để chỉ một người chuyên nghiệp trong việc xác định, phân tích và so sánh dấu vân tay, thường làm việc trong lĩnh vực pháp y hoặc điều tra tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Chuyên gia nhận dạng dấu vân tay đã được gọi đến hiện trường vụ án để thu thập bằng chứng.)
- (Là một chuyên gia nhận dạng dấu vân tay, anh ấy có thể xác định nghi phạm bằng cách đối chiếu dấu vân tay từ cơ sở dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a fingerprint man": làm việc với tư cách là chuyên gia dấu vân tay.
- She has worked as a fingerprint man for over a decade. (Cô ấy đã làm việc với tư cách là chuyên gia dấu vân tay trong hơn một thập kỷ.)
"fingerprint man's expertise": chuyên môn của chuyên gia dấu vân tay.
- The fingerprint man's expertise helped solve the cold case. (Chuyên môn của chuyên gia dấu vân tay đã giúp giải quyết vụ án chưa có lời giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Fingerprint analyst (danh từ): nhà phân tích dấu vân tay, tương tự "fingerprint man".
- The fingerprint analyst confirmed the match. (Nhà phân tích dấu vân tay đã xác nhận sự trùng khớp.)
- Fingerprint expert (danh từ): chuyên gia dấu vân tay.
- The fingerprint expert testified in court. (Chuyên gia dấu vân tay đã làm chứng trước tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Fingerprint specialist: chuyên gia dấu vân tay.
- Dactyloscopist: nhà nghiên cứu dấu vân tay (thuật ngữ chuyên ngành hơn, ít phổ biến).
Lưu ý về giới tính
- "fingerprint man" thường mang tính lịch sử và có thể được coi là thiên về nam giới. Trong tiếng Anh hiện đại, các thuật ngữ trung tính như "fingerprint analyst" hoặc "fingerprint specialist" được ưa chuộng hơn. Tuy nhiên, "fingerprint man" vẫn được sử dụng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không chính thức.